khuôn rập

khuôn rập

Người thợ đặt khuôn rập lên tấm vải để cắt theo hình dạng chính xác.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khuôn mẫu, hình mẫu sẵn: "khuôn rập" chỉ một cái khuôn cứng nhắc, thường được làm bằng kim loại hoặc vật liệu rắn, dùng để định hình, dập hoặc tạo ra các vật thể hình dạng giống hệt nhau. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, công cụ dùng để sản xuất hàng loạt.
    • Lối suy nghĩ, hành động máy móc, thiếu sáng tạo: "khuôn rập" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ cách tư duy hoặc hành xử theo một khuôn mẫu cố định, không linh hoạt, thiếu cá tính hoặc sự đổi mới.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (kỹ thuật):

    • Nhà máy sử dụng khuôn rập bằng thép để sản xuất các bộ phận ô tô. (Nhà máy dùng khuôn mẫu kim loại để tạo hình các chi tiết xe hơi.)
    • Khuôn rập này đã bị mòn sau nhiều năm sử dụng. (Cái khuôn dập này hỏng sau thời gian dài hoạt động.)
  • Nghĩa bóng (tư duy, hành vi):

    • Bài văn của học sinh bị chê quá khuôn rập, thiếu sáng tạo. (Bài văn viết theo lối mòn, không ý tưởng mới.)
    • Lối sống khuôn rập khiến anh ấy cảm thấy ngột ngạt. (Cách sống theo khuôn mẫu cố định làm anh ấy mất tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khuôn rập cứng nhắc": khuôn mẫu quá chặt chẽ, khó thay đổi.

    • Quy trình làm việc này mang tính khuôn rập cứng nhắc, không phù hợp với thực tế. (Quy trình quá máy móc, không linh hoạt.)
  • "thoát khỏi khuôn rập": vượt qua lối suy nghĩ hoặc hành vi rập khuôn.

    • Các nhà thiết kế trẻ muốn thoát khỏi khuôn rập của thời trang truyền thống. (Họ tìm cách sáng tạo, không theo lối mòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Khuôn (danh từ): vật dùng để định hình, thường khuôn đúc hoặc khuôn bánh.

    • Đổ bột vào khuôn để làm bánh. (Dùng khuôn tạo hình bánh.)
  • Rập (danh từ): khuôn dùng để dập, cắt hoặc tạo hình.

    • Rập may công cụ cắt vải theo mẫu. (Khuôn dập dùng trong may mặc.)
  • Rập khuôn (tính từ): theo một khuôn mẫu sẵn, thiếu sáng tạođồng nghĩa với "khuôn rập" trong nghĩa bóng.

    • Cách giảng dạy rập khuôn khiến học sinh chán học. (Phương pháp máy móc, không hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Khuôn mẫu: mẫu sẵn để làm theo.
  • Máy móc: hành động hoặc suy nghĩ thiếu linh hoạt.
  • Rập khuôn: mang tính khuôn mẫu, không mới.
Thành ngữ liên quan
  • Khuôn rập kỹ: lối mòn lạc hậu, không còn phù hợp.
    • Họ cần thay đổi những khuôn rập kỹ trong quản lý. (Cần loại bỏ phương pháp lỗi thời.)